image banner
Số tổ chức khoa học và công nghệ

 

 

2015

2017

2018

2019

 Sơ bộ
Prel.
2020

 

Tổ chức - Organization

TỔNG SỐ - TOTAL

73

61

64

64

62

Phân theo loại hình tổ chức
By types of organization

 

 

 

 

 

Tổ chức nghiên cứu khoa học và phát triển
công nghệ - Scientific research and technology development organizations

32

32

33

33

3

Cơ sở giáo dục và đào tạo
Education and training establishments

11

11

11

11

6

Tổ chức dịch vụ khoa học và công nghệ
Scientific and technology service organizations

30

18

20

20

53

Phân theo lĩnh vực khoa học
By kinds of scientific sector

 

 

 

 

 

Khoa học tự nhiên - Natural science

15

14

15

15

2

Khoa học kỹ thuật và công nghệ
Engineering and technological science

21

20

20

20

20

Khoa học nông nghiệp - Agricultural science

22

17

19

19

32

Khoa học y dược
Medical and pharmacological sciences

7

5

5

5

3

Khoa học xã hội - Social sciences

5

4

4

4

4

Khoa học nhân văn - Humanism sciences

3

1

1

1

1

Phân theo loại hình kinh tế - By types of ownership

 

 

 

 

 

Kinh tế Nhà nước - State

57

50

52

55

23

Kinh tế ngoài Nhà nước - Non-state

16

11

12

9

39

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector

-

-

-

-

-

Nguồn: Niên giám thống kê 2020