image banner
Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép từ năm 1992 đến năm 2020

Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép từ năm 1992 đến năm 2020

Foreign direct investment projects licensed from 1992 to 2020

 

 

 

Số dự án
được cấp phép
(Dự án)
Number of projects
(Project)

Tổng vốn đăng ký
(Triệu đô la Mỹ)
Total registered capital
(Mill. USD)

Tổng số vốn thực hiện
(Triệu đô la Mỹ)
Implemented
capital
(Mill. USD)

TỔNG SỐ - TOTAL

120

2.550,78

488,49

1992

1

0,64

-

1996

2

106,00

106,00

2000

2

5,30

4,89

2003

4

4,68

0,93

2004

3

7,89

1,89

2005

4

7,72

4,00

2006

3

21,75

3,40

2007

4

65,91

8,74

2008

5

27,06

0,94

2009

4

11,89

1,00

2010

9

1.342,68

22,21

2011

4

36,20

5,80

2012

6

34,60

2,85

2013

5

21,08

1,82

2014

4

12,79

4,27

2015

13

43,66

7,65

2016

9

65,48

30,40

2017

7

165,17

50,10

2018

9

70,79

50,60

2019

11

318,30

55,00

2020

11

181,19

126,00

Nguồn: Niên giám thống kê 2020