image banner
Diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành trong năm phân theo loại nhà

Diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành trong năm phân theo loại nhà 

Area of housing floors constructed in the year by types of house

 

Đơn vị tính - Unit: M2

 

2015

2017

2018

2019

Sơ bộ
Prel.

2020

TỔNG SỐ - TOTAL

3.391.292

4.585.573

4.568.033

4.999.136

5.539.731

Nhà ở chung cư - Apartment

23.097

66.099

92.343

222.150

141.895

Nhà chung cư dưới 4 tầng
Under 4 floors

6.216

-

-

-

-

Nhà chung cư từ 5-8 tầng
5-8 floors

-

-

-

-

-

Nhà chung cư từ 9-25 tầng
9-25 floors

16.881

44.586

53.820

222.150

86.540

Nhà chung cư từ 26 tầng trở lên
Over 26 floors

-

21.513

38.523

-

55.355

Nhà ở riêng lẻ - Private house

3.368.195

4.519.474

4.475.690

4.776.968

5.397.836

Nhà ở riêng lẻ dưới 4 tầng
Under 4 floors

3.356.603

4.513.979

4.469.763

4.760.660

5.380.511

Nhà ở riêng lẻ từ 4 tầng trở lên
Over 4 floors

11.592

4.995

5.307

8.468

9.355

Nhà biệt thự - Villa

-

500

620

7.858

7.970

 Nguồn: Niên giám thống kê 2020